hallucinogen
hallucinogen dùng để chỉ bất kỳ chất nào (có thể là hóa chất tổng hợp hoặc chiết xuất từ tự nhiên) gây ra trạng thái ảo giác, khiến người dùng nhìn thấy, nghe thấy hoặc cảm nhận được những điều không có thực. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "chất gây ảo giác".
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Cần phân biệt hallucinogen với các nhóm chất gây nghiện khác như stimulant (chất kích thích) hoặc depressant (chất ức chế). Trong khi chất kích thích làm tăng nhịp tim và sự tỉnh táo, chất ức chế làm chậm hoạt động của hệ thần kinh, thì hallucinogen tập trung vào việc làm biến đổi nhận thức và tri giác về thực tại.
Ví dụ: Một loại nấm đặc biệt có thể được coi là một hallucinogen tự nhiên.
Ví dụ: Việc sử dụng hallucinogen trái phép có thể dẫn đến những tổn thương tâm lý nghiêm trọng.
Lưu ý về thuật ngữ
Trong các văn bản y khoa hoặc pháp luật tại Việt Nam, thuật ngữ này thường xuất hiện trong cụm từ "chất ma túy gây ảo giác". Người học cần tránh nhầm lẫn giữa tác dụng gây ảo giác (hallucination) với trạng thái mê sảng hoặc mất trí nhớ, vì hallucinogen đặc trưng bởi việc tạo ra những hình ảnh hoặc âm thanh giả lập sống động.
Ý nghĩa
Một loại thuốc hoặc hóa chất gây ra ảo giác, tức là những cảm nhận về những thứ không thực sự hiện diện
"The psychiatrist explained how the hallucinogen affected the patient's perception of time and space."
Nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tác động của một chất gây ảo giác mạnh đối với não bộ.
Một loại cây hoặc nấm chứa các hợp chất tâm thần tự nhiên có khả năng gây ra ảo giác
Một số loài nấm được phân loại là chất gây ảo giác tự nhiên.