pill
Trong tiếng Anh, pill thường được biết đến nhiều nhất với nghĩa là một viên thuốc nhỏ, tròn dùng để uống. Tuy nhiên, người học cần lưu ý rằng từ này có những lớp nghĩa rất khác biệt tùy vào ngữ cảnh, từ vật liệu may mặc cho đến cách mô tả tính cách con người.
Sự đa dạng về ngữ nghĩa và ngữ cảnh
Khi nói về y tế, pill dùng để chỉ các loại thuốc dạng nén hoặc viên nang. Cần phân biệt với tablet (viên nén cứng) hoặc capsule (viên nhộng), mặc dù trong giao tiếp thông thường, pill thường được dùng như một thuật ngữ bao quát cho tất cả các loại thuốc dạng viên. Một lưu ý quan trọng là cụm từ the pill (có mạo từ the) thường được dùng để chỉ thuốc tránh thai hàng ngày.
Trong lĩnh vực thời trang và dệt may, pill không còn là thuốc mà là những hạt xơ vải nhỏ li ti xuất hiện trên bề mặt áo len hoặc vải tổng hợp do ma sát. Khi đóng vai trò là động từ, pill mô tả quá trình vải bị vón xơ. Đây là một nghĩa chuyên biệt mà người học dễ bỏ qua nếu chỉ tập trung vào nghĩa y tế.
Ở góc độ ẩn dụ, khi dùng để mô tả một người, pill mang nghĩa tiêu cực, chỉ một người khó ưa, gây khó chịu hoặc tẻ nhạt. Đây là cách nói không trang trọng (informal).
Các điểm cần lưu ý để tránh nhầm lẫn
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa pill (viên thuốc) và pill (xơ vải) khi đọc các hướng dẫn chăm sóc quần áo. Ví dụ, nếu bạn thấy câu Prevent your sweater from pilling, điều này không liên quan gì đến thuốc mà là lời khuyên để ngăn áo len bị vón xơ.
Ngoài ra, cần phân biệt sắc thái giữa pill (người khó ưa) với các từ như jerk hay nuisance. Trong khi jerk thường chỉ người thô lỗ, ích kỷ, thì pill thiên về sự gây khó chịu một cách âm thầm, tẻ nhạt hoặc khó chiều.
Đúng: This wool sweater tends to pill after a few washes. (Chiếc áo len này có xu hướng bị vón xơ sau vài lần giặt.)
Đúng: Stop being such a pill and just come with us! (Đừng có khó ưa như vậy nữa, cứ đi cùng chúng tôi đi!)
Đặc điểm ngữ pháp
Khi là danh từ, pill là danh từ đếm được. Khi là động từ, nó tuân theo các quy tắc chia thì thông thường của động từ có quy tắc trong tiếng Anh.
Countable when referring to individual tablets of medication. Uncountable when referring to the general concept of medication in a pill form.
Ý nghĩa
Một khối thuốc nhỏ, tròn, rắn dùng để nuốt
He took a pill for his headache.
Anh ấy đã uống một viên thuốc để trị đau đầu.
Một mẩu vật liệu nhỏ, tròn, chẳng hạn như những hạt xơ trên áo len do bị mòn
The old wool coat was covered in pills.
Chiếc áo khoác len cũ bị bao phủ bởi những hạt xơ vải.
Hình thành những hạt sợi nhỏ trên bề mặt vải do ma sát
Cheap synthetic fabrics tend to pill after a few washes.
Các loại vải tổng hợp rẻ tiền thường có xu hướng bị vón xơ sau vài lần giặt.