disperse
disperse mang nghĩa cốt lõi là làm cho một tập hợp (người hoặc vật) vốn đang tập trung tại một điểm trở nên phân tán ra nhiều hướng khác nhau. Trong tiếng Việt, tùy vào đối tượng mà từ này được dịch linh hoạt là "giải tán" hoặc "tan biến".
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về con người hoặc đám đông, disperse thường mang sắc thái cưỡng chế hoặc có tổ chức, đặc biệt là khi lực lượng chức năng yêu cầu một nhóm người rời đi để lập lại trật tự. Điều này khác với scatter, vốn mô tả sự chạy tán loạn một cách hỗn loạn và sợ hãi.
Ví dụ: The police ordered the crowd to disperse (Cảnh sát yêu cầu đám đông giải tán) - mang tính mệnh lệnh và trật tự.
Ví dụ: The birds dispersed when the dog barked (Đàn chim bay tán loạn khi con chó sủa) - mô tả sự phân tán tự nhiên.
Trong bối cảnh vật lý hoặc hóa học, disperse mô tả quá trình một chất hoặc hiện tượng lan rộng ra trong một môi trường, khiến mật độ giảm dần cho đến khi biến mất. Đây là lúc chúng ta dịch là "tan biến" hoặc "phân tán".
Ví dụ: The seed is dispersed by the wind (Hạt giống được phát tán nhờ gió).
Ví dụ: The fog dispersed as the sun rose (Sương mù tan biến khi mặt trời mọc).
Lưu ý về từ vựng dễ nhầm lẫn
Người học tiếng Anh cần phân biệt rõ disperse với dissolve. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "tan" trong một số ngữ cảnh tiếng Việt, nhưng bản chất vật lý hoàn toàn khác nhau:
disperse: Là sự phân tán về mặt vị trí (từ một điểm tập trung ra nhiều điểm xung quanh), các thành phần vẫn giữ nguyên đặc tính.
dissolve: Là sự hòa tan (ví dụ: đường tan trong nước), nơi một chất bị hòa nhập hoàn toàn vào chất khác để tạo thành dung dịch.
❌ Sai: The sugar dispersed in the water (Đường phân tán trong nước - sai vì đường hòa tan).
✅ Đúng: The sugar dissolved in the water (Đường hòa tan trong nước).
Về mặt ngữ pháp, disperse là một nội động từ khi mô tả sự tự tan biến/giải tán và là ngoại động từ khi có một tác nhân gây ra sự phân tán đó.
Ý nghĩa
Khiến một nhóm người hoặc vật phân tán hoặc di chuyển theo nhiều hướng khác nhau
The police used tear gas to disperse the crowd.
Cảnh sát đã sử dụng hơi cay để giải tán đám đông.
Lan rộng ra một vùng lớn; biến mất thông qua việc phân tán
The morning mist began to disperse as the sun rose.
Sương mù buổi sáng bắt đầu tan biến khi mặt trời mọc.