profligate
Ý nghĩa
Lãng phí tiền bạc hoặc nguồn lực, tiêu xài một cách liều lĩnh và xa hoa
"The profligate heir spent the entire family fortune in less than a year."
Người thừa kế hoang phí đã tiêu hết toàn bộ tài sản của gia đình vào xe sang và những bữa tiệc chỉ trong vòng một năm.
Xa hoa hoặc lãng phí nguồn lực một cách liều lĩnh
"He led a profligate life of gambling and excess in the city."
Chính phủ bị chỉ trích vì chi tiêu hoang phí cho các dự án phô trương trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế.
Có hành vi dâm ô hoặc trụy lạc, thiếu sự kiềm chế về đạo đức
"The young profligate was cut off from his inheritance after his debts mounted."
Anh ta đã sống một cuộc đời phóng đãng với cờ bạc và sự quá độ trước khi cuối cùng tìm kiếm sự chuộc lỗi.
Một người tiêu xài tiền bạc một cách liều lĩnh, xa hoa hoặc lãng phí
Chàng trai trẻ được biết đến là một kẻ hoang phí, sống vượt quá khả năng chi trả của mình.
Một người có lối sống phóng đãng hoặc vô đạo đức
Thế giới ngầm của thành phố đầy rẫy những kẻ trụy lạc và những tay cờ bạc.