D
Dicread
HomeDictionaryPprofligate

profligate

phung phí / hoang phí / phóng đãng / kẻ hoang phí / kẻ trụy lạc
Tính từDanh từ

Ý nghĩa

Tính từphung phí
[~ person][~ spending]

Lãng phí tiền bạc hoặc nguồn lực, tiêu xài một cách liều lĩnh và xa hoa

"The profligate heir spent the entire family fortune in less than a year."

Người thừa kế hoang phí đã tiêu hết toàn bộ tài sản của gia đình vào xe sang và những bữa tiệc chỉ trong vòng một năm.

Tính từhoang phí
[~ person][~ behavior]

Xa hoa hoặc lãng phí nguồn lực một cách liều lĩnh

"He led a profligate life of gambling and excess in the city."

Chính phủ bị chỉ trích vì chi tiêu hoang phí cho các dự án phô trương trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế.

Danh từphóng đãng

Có hành vi dâm ô hoặc trụy lạc, thiếu sự kiềm chế về đạo đức

"The young profligate was cut off from his inheritance after his debts mounted."

Anh ta đã sống một cuộc đời phóng đãng với cờ bạc và sự quá độ trước khi cuối cùng tìm kiếm sự chuộc lỗi.

kẻ hoang phí

Một người tiêu xài tiền bạc một cách liều lĩnh, xa hoa hoặc lãng phí

Chàng trai trẻ được biết đến là một kẻ hoang phí, sống vượt quá khả năng chi trả của mình.

kẻ trụy lạc

Một người có lối sống phóng đãng hoặc vô đạo đức

Thế giới ngầm của thành phố đầy rẫy những kẻ trụy lạc và những tay cờ bạc.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error