D
Dicread
HomeDictionaryMmismatch

mismatch

sự không tương xứng / sự khập khiễng / phối sai
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: mismatchesQuá khứ: mismatchedPhân từ 2: mismatchedV-ing: mismatching

Ý nghĩa

Danh từsự không tương xứng

Sự thất bại trong việc tương ứng hoặc phù hợp về chất lượng, đặc điểm hoặc số lượng

"There is a clear mismatch between the skills of the applicants and the requirements of the job."

Có một sự không tương xứng rõ rệt giữa kỹ năng của các ứng viên và yêu cầu của công việc.

Danh từsự khập khiễng

Việc ghép đôi hai người hoặc hai vật vốn dĩ không phù hợp với nhau

"The marriage was a complete mismatch from the very beginning."

Cuộc hôn nhân đó là một sự khập khiễng hoàn toàn ngay từ lúc bắt đầu.

Ngoại động từphối sai
[~ something]

Ghép hai thứ không phù hợp hoặc không khớp với nhau

"She accidentally mismatched her socks when getting dressed in the dark."

Cô ấy đã vô tình phối sai đôi tất khi mặc quần áo trong bóng tối.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error