incongruity
sự lạc lõng / sự mâu thuẫn
Danh từ
Số nhiều: incongruities
Ý nghĩa
Danh từsự lạc lõng
Trạng thái không phù hợp hoặc không hài hòa với môi trường xung quanh, những mong đợi hoặc các yếu tố khác
"The incongruity of a skyscraper standing next to a tiny cottage was striking."
Sự lạc lõng của một tòa nhà chọc trời hiện đại đứng cạnh một ngôi nhà tranh thời trung cổ thật là nổi bật.
Danh từsự mâu thuẫn
Đặc điểm phi lý hoặc không nhất quán, đặc biệt là khi so sánh hai hoặc nhiều sự thật hoặc tuyên bố
"There is a certain incongruity in his claim to be a pacifist while advocating for war."
Luật sư đã chỉ ra sự mâu thuẫn giữa lời khai của nhân chứng và bằng chứng vật chất.