retrieval
retrieval mô tả hành động tìm kiếm và lấy lại một thứ gì đó đã bị mất, bị lưu trữ hoặc bị bỏ lại. Tùy vào ngữ cảnh, từ này mang những sắc thái ý nghĩa rất khác nhau mà người học cần phân biệt rõ để tránh dùng sai.
Sắc thái theo ngữ cảnh
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, retrieval (thường gặp trong cụm từ information retrieval) đề cập đến quá trình truy xuất dữ liệu. Đây không đơn thuần là việc "tìm thấy" mà là quá trình hệ thống trích xuất thông tin chính xác từ một cơ sở dữ liệu khổng lồ để trả về cho người dùng.
Trong đời sống hàng ngày, từ này dùng để chỉ việc thu hồi hoặc lấy lại một vật phẩm vật lý. Ví dụ, khi cảnh sát thu hồi tài sản bị đánh cắp, họ sử dụng retrieval để nhấn mạnh việc đưa vật phẩm đó trở lại trạng thái sở hữu ban đầu.
Trong huấn luyện động vật, đặc biệt là chó săn, retrieval là một kỹ năng chuyên biệt (tha mồi), tức là con chó tìm kiếm con mồi và mang nó về cho chủ.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học dễ nhầm lẫn retrieval với recovery. Trong khi recovery thường nhấn mạnh vào việc "phục hồi" sau một tổn thất hoặc sự cố (như phục hồi sức khỏe hoặc phục hồi dữ liệu bị xóa), thì retrieval nhấn mạnh vào hành động "lấy ra" hoặc "thu hồi" một thứ vẫn còn tồn tại nhưng đang nằm ở một vị trí khác.
❌ data recovery: dùng khi dữ liệu bị hỏng hoặc bị xóa và cần khôi phục lại.
✅ data retrieval: dùng khi dữ liệu vẫn an toàn trong máy chủ và bạn chỉ cần truy xuất nó ra để đọc.
Lưu ý về ngữ phápretrieval là một danh từ không đếm được khi nói về quá trình chung, nhưng có thể trở thành danh từ đếm được khi nói về các trường hợp thu hồi cụ thể.
Ý nghĩa
Quá trình lấy lại một thứ gì đó từ nơi nó được lưu trữ hoặc để lại
The retrieval of the lost documents took several hours.
Việc lấy lại các tài liệu bị mất đã mất vài giờ.
Hành động tìm kiếm và trích xuất dữ liệu từ bộ nhớ máy tính hoặc cơ sở dữ liệu
Efficient information retrieval is essential for large-scale digital archives.
Truy xuất thông tin hiệu quả là điều thiết yếu đối với các kho lưu trữ kỹ thuật số quy mô lớn.
Hành động của một con chó mang một con chim hoặc một vật thể quay trở lại sau khi nó được ném đi hoặc bị bắn hạ
The golden retriever showed excellent retrieval skills during the hunt.
Con chó săn vàng đã thể hiện kỹ năng tha về xuất sắc trong suốt cuộc săn.