ossification
ossification mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh sử dụng, từ chuyên môn y sinh học đến phê bình xã hội. Người học cần phân biệt rõ để tránh nhầm lẫn giữa một quá trình sinh lý tự nhiên và một trạng thái tiêu cực trong quản trị hoặc tư duy.
Ý nghĩa
Quá trình sinh học trong đó mô chuyển thành xương thông qua việc lắng đọng các muối canxi
The ossification of cartilage is a key stage in fetal skeletal development.
Sự cốt hóa sụn là một giai đoạn then chốt trong quá trình phát triển khung xương của thai nhi.
Quá trình trở nên cứng nhắc, trì trệ hoặc kháng cự lại sự thay đổi, thường dùng để chỉ một tổ chức, hệ thống hoặc tư duy
The company failed to innovate due to the ossification of its corporate hierarchy.
Công ty đã thất bại trong việc đổi mới do sự xơ cứng trong hệ thống phân cấp doanh nghiệp.