plaster
plaster là một từ đa nghĩa, tùy thuộc vào việc nó được dùng làm danh từ hay động từ và tùy theo biến thể tiếng Anh (Anh-Anh hoặc Anh-Mỹ) mà ý nghĩa sẽ thay đổi đáng kể. Người học cần đặc biệt lưu ý sự khác biệt giữa vật liệu xây dựng và dụng cụ y tế.
Uncountable when referring to the wet building material used for walls ('a bucket of plaster'). Countable when referring to a small adhesive bandage for a cut ('I need a plaster from the first-aid kit').
Ý nghĩa
Một hỗn hợp mềm gồm vôi, cát hoặc thạch cao, trộn với nước và trát lên tường hoặc trần nhà để tạo ra bề mặt nhẵn hoặc trang trí
The workers applied a fresh layer of plaster to the damaged wall.
Các công nhân đã trát một lớp vữa mới lên bức tường bị hư hỏng.
Một miếng vật liệu dính nhỏ dùng để che vết cắt hoặc vết thương (tiếng Anh Anh)
I put a plaster on my finger after it started bleeding.
Tôi dán một miếng băng cá nhân lên ngón tay sau khi nó bắt đầu chảy máu.
Một cái khung cứng làm từ thạch cao được dùng để giữ cố định xương bị gãy
He had to wear a plaster cast on his arm for six weeks.
Anh ấy phải đeo bó bột trên cánh tay trong sáu tuần.
Phủ một bề mặt bằng vữa; hoặc phủ thứ gì đó một lớp dày bằng chất dính
They plastered the walls with posters for the upcoming concert.
Họ đã dán đầy các tấm áp phích cho buổi hòa nhạc sắp tới lên những bức tường.
Thực hiện việc trát vữa lên tường hoặc trần nhà
The room is currently being plastered and cannot be entered.
Căn phòng hiện đang được tô vữa và không thể đi vào.