basement
Thuật ngữ này gắn liền với các công dụng như tiện ích, lưu trữ và những không gian khuất. Trong bối cảnh nhà ở, basement thường gợi lên cảm giác mát mẻ, ẩm thấp hoặc sự tách biệt với các khu vực sinh hoạt chính trong nhà. Từ này thường được dùng để mô tả nơi làm các công việc vặt hoặc một không gian riêng tư cho các sở thích cá nhân, chẳng hạn như phòng giải trí cho nam giới hoặc phòng chơi game.
Xét về mặt tâm lý hoặc trong kể chuyện, tầng hầm thường tượng trưng cho tiềm thức hoặc những điều bị kìm nén. Đây là nơi chứa đựng những bí mật hoặc những thứ được cất giấu khỏi tầm mắt của công chúng, đối lập với gác mái, nơi thường đại diện cho ký ức hoặc những tầng cao trí tuệ của một ngôi nhà.
Countable when referring to the specific subterranean level of a house or a series of separate basements across different buildings.
Ý nghĩa
Tầng thấp nhất của một tòa nhà, thường nằm một phần hoặc toàn bộ dưới mặt đất
The washing machine is located in the basement.
Máy giặt được đặt ở tầng hầm.