retrieve
retrieve mang nghĩa cốt lõi là hành động tìm kiếm và lấy lại một thứ gì đó đã bị mất, bị bỏ quên hoặc được lưu trữ ở một nơi nào đó. Tùy vào ngữ cảnh, từ này sẽ có những sắc thái biểu đạt khác nhau.
Sắc thái sử dụng trong các ngữ cảnh
Trong đời sống hàng ngày, retrieve thường dùng cho việc lấy lại một vật thể vật lý. Ví dụ, khi một con chó đi nhặt quả bóng hoặc một người quay lại lấy món đồ bỏ quên. Nó nhấn mạnh quá trình tìm kiếm rồi mang vật đó trở về.
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, retrieve là thuật ngữ chuyên dụng để chỉ việc truy xuất dữ liệu từ bộ nhớ hoặc cơ sở dữ liệu. Đây là hành động lấy thông tin đã được lưu trữ để sử dụng. Ví dụ: retrieve data from a server (truy xuất dữ liệu từ máy chủ).
Khi nói về tình huống hoặc vị thế, retrieve mang nghĩa cứu vãn hoặc khôi phục lại điều gì đó đã bị tổn hại. Nó thường đi kèm với nỗ lực để xoay chuyển một tình thế bất lợi trở nên tốt đẹp hơn.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt retrieve với recover. Trong khi recover thường nhấn mạnh vào kết quả là "có lại được" sau một thời gian mất mát hoặc hồi phục sau chấn thương/bệnh tật, thì retrieve nhấn mạnh vào "hành động đi lấy lại".
recover: Hồi phục sức khỏe hoặc lấy lại tài sản sau một vụ mất trộm (nhấn mạnh sự trở lại trạng thái ban đầu).
retrieve: Đi đến nơi vật đó đang ở để lấy nó về (nhấn mạnh hành động di chuyển và thu hồi).
Lưu ý về ngữ pháp
retrieve là một ngoại động từ, vì vậy nó luôn cần một tân ngữ đi kèm để làm rõ đối tượng được lấy lại hoặc khôi phục.
Ý nghĩa
Tìm và mang về một thứ gì đó đã bị mất hoặc bị bỏ lại
"The dog was trained to retrieve the fallen bird from the brush."
Con chó đã được huấn luyện để lấy lại con chim bị rơi từ trong bụi rậm.
Thu hồi thông tin hoặc dữ liệu từ một hệ thống máy tính hoặc thiết bị lưu trữ
"The software allows users to retrieve deleted files from the backup drive."
Phần mềm cho phép người dùng khôi phục các tệp đã xóa từ ổ đĩa sao lưu.
Giành lại quyền sở hữu một thứ gì đó đã bị lấy đi hoặc bị mất
"The diplomat worked tirelessly to retrieve the stolen artifacts from the foreign gallery."
Nhà ngoại giao đã làm việc không mệt mỏi để thu hồi các cổ vật bị đánh cắp từ phòng trưng bày nước ngoài.
Cải thiện một tình huống xấu hoặc phục hồi sau một thất bại
"The team managed to retrieve the game in the final minutes of the match."
Đội bóng đã xoay xở để gỡ gạc lại trận đấu trong những phút cuối cùng của cuộc đối đầu.