storehouse
kho chứa / kho tàng
Danh từ
Số nhiều: storehouses
storehouse mang nghĩa cơ bản là một không gian vật lý dùng để lưu trữ hàng hóa, nhưng điểm đặc trưng nhất của từ này là khả năng mở rộng sang nghĩa bóng để chỉ một nguồn cung cấp dồi dào về kiến thức hoặc giá trị tinh thần.
Ý nghĩa
Danh từkho chứa
Một tòa nhà hoặc căn phòng được sử dụng để lưu trữ hàng hóa, nhu yếu phẩm hoặc thiết bị
"The village had a large storehouse for the winter grain harvest."
Ngôi làng có một kho chứa lớn cho vụ thu hoạch ngũ cốc mùa đông.
Danh từkho tàng
Một nơi hoặc một người chứa đựng một lượng lớn một thứ gì đó, đặc biệt là kiến thức hoặc thông tin
"The old professor was a storehouse of classical mythology and ancient history."
Vị giáo sư già là một kho tàng về thần thoại cổ điển và lịch sử cổ đại.