D
Dicread
HomeDictionaryLlanding

landing

sự hạ cánh / chiếu nghỉ / cuộc đổ bộ / bến tàu
Danh từ
Số nhiều: landings

landing mang nhiu nghĩa tùy thuc vào ngcnh, thàng không, quân scho đến kiến trúc. Đối vi người hc tiếng Vit, đim cn lưu ý nht là skhác bit gia các loi "hcánh" và "đổ bộ" trong tiếng Anh, vn thường bnhm ln khi dch sang tiếng Vit.

Ý nghĩa

Danh từsự hạ cánh

Hành động đi xuống từ trên không trung để chạm đất hoặc một bề mặt

The pilot made a smooth landing despite the heavy rain.

Phi công đã thực hiện một cú hạ cánh êm ái bất chấp cơn mưa nặng hạt.

Danh từchiếu nghỉ

Một khu vực phẳng ở đỉnh cầu thang hoặc nằm giữa các nhịp cầu thang

She left the package on the landing outside the bedroom.

Cô ấy để gói hàng trên chiếu nghỉ bên ngoài phòng ngủ.

Danh từcuộc đổ bộ

Quá trình hoặc hành động cập bờ hoặc đến một địa điểm bằng tàu thuyền hoặc máy bay

The troops began their landing on the beach at dawn.

Các đội quân bắt đầu cuộc đổ bộ lên bãi biển vào lúc bình minh.

Danh từbến tàu

Một nơi mà tàu hoặc thuyền có thể cập bến, chẳng hạn như một cầu tàu nhỏ hoặc một đường dốc hạ thủy

The fishermen gathered at the landing to unload the day's catch.

Các ngư dân tập trung tại bến tàu để dỡ số hải sản đánh bắt được trong ngày.

Từ liên quan

Last Updated: June 22, 2026Report an Error