landing
landing mang nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ hàng không, quân sự cho đến kiến trúc. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự khác biệt giữa các loại "hạ cánh" và "đổ bộ" trong tiếng Anh, vốn thường bị nhầm lẫn khi dịch sang tiếng Việt.
Ý nghĩa
Hành động đi xuống từ trên không trung để chạm đất hoặc một bề mặt
The pilot made a smooth landing despite the heavy rain.
Phi công đã thực hiện một cú hạ cánh êm ái bất chấp cơn mưa nặng hạt.
Một khu vực phẳng ở đỉnh cầu thang hoặc nằm giữa các nhịp cầu thang
She left the package on the landing outside the bedroom.
Cô ấy để gói hàng trên chiếu nghỉ bên ngoài phòng ngủ.
Quá trình hoặc hành động cập bờ hoặc đến một địa điểm bằng tàu thuyền hoặc máy bay
The troops began their landing on the beach at dawn.
Các đội quân bắt đầu cuộc đổ bộ lên bãi biển vào lúc bình minh.
Một nơi mà tàu hoặc thuyền có thể cập bến, chẳng hạn như một cầu tàu nhỏ hoặc một đường dốc hạ thủy
The fishermen gathered at the landing to unload the day's catch.
Các ngư dân tập trung tại bến tàu để dỡ số hải sản đánh bắt được trong ngày.