flap
Về mặt vật lý, từ flap gợi lên âm thanh vỗ nhịp nhàng và sự thiếu kiểm soát chặt chẽ. Nó mô tả một chuyển động lỏng lẻo, lặp đi lặp lại, thường là vô thức hoặc theo bản năng, chẳng hạn như một lá cờ trong cơn bão hay một con chim đang giật mình.
Điều này tạo ra cảm giác về sự mất ổn định hoặc những chuyển động thất thường.
Countable when referring to a physical piece of material like a pocket cover or envelope lid. Uncountable when describing a general state of panic or agitation.
Ý nghĩa
di chuyển thứ gì đó lên xuống hoặc qua lại một cách nhanh chóng
"The bird began to flap its wings to take off."
Con chim bắt đầu vỗ cánh để cất cánh.
di chuyển nhanh và không đều trong gió
"The laundry continued to flap in the breeze."
Quần áo phơi tiếp tục phất phơ trong gió nhẹ.
một miếng vải hoặc da phẳng, rủ xuống và có thể gấp lại được
"He fastened the flap of the envelope."
Anh ấy đóng nắp phong bì lại.
trạng thái kích động hoặc hoảng sợ
"The office was in a total flap when the server crashed."
Văn phòng rơi vào tình trạng hoảng loạn tột độ khi máy chủ bị sập.