takeoff
takeoff mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ kỹ thuật hàng không đến nghệ thuật biểu diễn và kinh doanh. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự chuyển đổi từ nghĩa đen sang nghĩa bóng của từ này.
Ý nghĩa
Hành động của một máy bay hoặc tàu vũ trụ rời khỏi mặt đất và bắt đầu bay
"The plane's takeoff was delayed by the heavy fog."
Việc cất cánh của máy bay đã bị trì hoãn vài giờ do sương mù dày đặc.
Một sự bắt chước hài hước một người, một phong cách hoặc một bản nhạc nhằm mục đích chế giễu hoặc châm biếm
"His takeoff of the prime minister was so accurate that the audience roared with laughter."
Màn nhại lại vị thủ tướng của anh ấy là một tiết mục xuất sắc khiến khán giả cười nghiêng ngả.
Quá trình bắt đầu một hoạt động hoặc doanh nghiệp mới, thường đặc trưng bởi sự gia tăng đột ngột về mức độ phổ biến hoặc thành công
"The new budget smartphone is a blatant takeoff of the latest high-end model."
Ứng dụng mới đã khởi sắc nhanh chóng sau khi được đưa lên màn hình chính.