takeoff
takeoff mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ kỹ thuật hàng không đến nghệ thuật biểu diễn và kinh doanh. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự chuyển đổi từ nghĩa đen sang nghĩa bóng của từ này.
Ý nghĩa
Hành động của một máy bay hoặc tên lửa rời khỏi mặt đất và bắt đầu bay
The plane's takeoff was delayed by the heavy fog.
Việc cất cánh của máy bay đã bị trì hoãn do sương mù dày đặc.
Một sự bắt chước hài hước một người hoặc một phong cách biểu diễn
His takeoff of the prime minister was so accurate that the audience roared with laughter.
Màn nhại lại vị thủ tướng của anh ấy chính xác đến mức khán giả đã cười phá lên.
Hành động sao chép một thiết kế hoặc một tác phẩm, thường nhằm mục đích tái sản xuất hoặc đạo văn
The new product is a blatant takeoff of a more expensive brand.
Sản phẩm mới là một bản sao chép trắng trợn từ một thương hiệu đắt tiền hơn.