helicopter
helicopter dùng để chỉ loại máy bay có cánh quạt quay phía trên, đặc trưng bởi khả năng cất cánh và hạ cánh thẳng đứng mà không cần đường băng. Trong tiếng Việt, từ này được dịch nhất quán là "trực thăng".
Sự khác biệt về ngữ nghĩa và cách dùng
Khi sử dụng helicopter, người học cần phân biệt rõ giữa danh từ chỉ phương tiện và động từ chỉ hành động. Khi đóng vai trò là danh từ, nó đơn thuần chỉ chiếc máy bay. Tuy nhiên, khi được dùng như một động từ, helicopter mang nghĩa là "vận chuyển bằng trực thăng".
Danh từ: The helicopter is landing (Chiếc trực thăng đang hạ cánh).
Động từ: They helicoptered the injured soldier to the hospital (Họ đã vận chuyển người lính bị thương bằng trực thăng đến bệnh viện).
Một điểm lưu ý quan trọng là không nên nhầm lẫn helicopter với các loại máy bay cánh cố định như airplane hay plane. Trong khi airplane yêu cầu đường băng để cất cánh và hạ cánh, helicopter có thể đứng yên một chỗ trên không (hovering), điều này tạo nên sự khác biệt lớn về công năng trong các tình huống cứu hộ hoặc quân sự.
Lưu ý về ngữ pháphelicopter là một danh từ đếm được. Khi nói về việc vận chuyển bằng trực thăng dưới dạng động từ, nó tuân theo các quy tắc chia thì thông thường của động từ có quy tắc trong tiếng Anh.
Referring to the physical aircraft vehicles.
Ý nghĩa
Một loại máy bay có cánh quạt quay phía trên, có khả năng cất cánh và hạ cánh thẳng đứng
The rescue helicopter landed in the clearing.
Chiếc trực thăng cứu hộ đã hạ cánh xuống khoảng trống.
Vận chuyển ai đó hoặc vật gì đó bằng trực thăng
The team was helicoptered to the summit of the mountain.
Đội cứu hộ đã được vận chuyển bằng trực thăng đến đỉnh núi.