avionics
avionics là một thuật ngữ chuyên ngành kết hợp giữa aviation (hàng không) và electronics (điện tử). Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "điện tử hàng không", dùng để chỉ toàn bộ hệ thống điện tử trên một chiếc máy bay hoặc tàu vũ trụ. Nó không chỉ đơn thuần là các linh kiện điện tử rời rạc, mà bao gồm các hệ thống phức tạp như điều hướng, liên lạc vô tuyến, radar, và hệ thống quản lý bay.
Ý nghĩa
Các hệ thống điện tử được sử dụng trên máy bay, tàu vũ trụ và các phương tiện liên quan, bao gồm thông tin liên lạc, điều hướng, hiển thị và quản lý các hệ thống máy bay, cùng các linh kiện giúp chúng vận hành
The technician spent the afternoon troubleshooting the aircraft's avionics.
Kỹ thuật viên đã dành cả buổi chiều để khắc phục sự cố hệ thống điện tử hàng không của máy bay.