abolition
abolition mang sắc thái trang trọng và quyết liệt, dùng để chỉ việc chấm dứt một hệ thống, một đạo luật hoặc một tập tục một cách chính thức và toàn diện thông qua các quyết định pháp lý hoặc chính trị. Nó không đơn thuần là sự dừng lại hay kết thúc thông thường, mà là một hành động xóa bỏ có tính hệ thống để thay thế bằng một trật tự mới công bằng hoặc tiến bộ hơn.
Ý nghĩa
Hành động chính thức chấm dứt một đạo luật, hệ thống hoặc thể chế
The abolition of the death penalty remains a contentious issue in many countries.
Việc bãi bỏ án tử hình vẫn là một vấn đề gây tranh cãi ở nhiều quốc gia.
Phong trào lịch sử nhằm chấm dứt thực trạng nô lệ
The abolition of slavery in the United States was achieved after the Civil War.
Việc xóa bỏ chế độ nô lệ ở Hoa Kỳ đã đạt được sau cuộc Nội chiến.