establishment
establishment là một từ đa nghĩa với các sắc thái biểu đạt rất khác nhau tùy vào ngữ cảnh, dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh nếu chỉ dịch theo nghĩa đen.
Sắc thái về tổ chức và cơ sở
Khi dùng để chỉ một địa điểm kinh doanh hoặc cơ quan, establishment mang tính trang trọng hơn nhiều so với shop hay business. Nó thường được dùng trong các văn bản pháp lý, thông báo chính thức hoặc biển báo. Ví dụ, thay vì nói "cửa hàng này", một thông báo chính thức sẽ dùng "cơ sở này" (this establishment).
Đúng: Smoking is not permitted in this establishment. (Hút thuốc không được phép trong cơ sở này.)
Sắc thái về quyền lực và xã hội
Trong bối cảnh chính trị và xã hội, establishment (thường dùng với mạo từ the) không còn chỉ một địa điểm vật lý mà chỉ "tầng lớp thống trị" hoặc hệ thống quyền lực hiện hành. Đây là nhóm người nắm giữ quyền lực truyền thống và thường bị những người cấp tiến hoặc những nhà hoạt động coi là bảo thủ, cứng nhắc.
Ví dụ: The young artists felt alienated from the artistic establishment. (Những nghệ sĩ trẻ cảm thấy bị tách biệt khỏi tầng lớp thống trị trong giới nghệ thuật.)
Sắc thái về sự khởi đầu
Khi đóng vai trò là danh từ chỉ hành động, establishment nhấn mạnh vào quá trình thiết lập, xây dựng hoặc tạo ra một hệ thống, một tổ chức hoặc một mối quan hệ một cách chính thức và bền vững. Nó khác với creation (sự sáng tạo) ở chỗ establishment gợi lên sự ổn định và tính tổ chức.
Ví dụ: The establishment of the new colony took several years. (Việc thành lập thuộc địa mới đã mất vài năm.)
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này là một danh từ đếm được khi chỉ "cơ sở" hoặc "tổ chức", nhưng thường là danh từ không đếm được khi chỉ "sự thành lập" hoặc "tầng lớp thống trị". Người học cần lưu ý không nhầm lẫn giữa establishment (sự thành lập/cơ sở) với establish (động từ: thiết lập/xác lập).
Countable when referring to a specific physical business like a restaurant or a gallery. Uncountable when referring to the collective power structure of a society or the general process of creating something.
Ý nghĩa
Một tổ chức kinh doanh, cửa hàng hoặc cơ quan công quyền
The local establishment sells organic produce.
Cơ sở địa phương này bán nông sản hữu cơ.
Hành động bắt đầu, tạo ra hoặc sáng lập một điều gì đó
The establishment of the new colony took several years.
Việc thành lập thuộc địa mới đã mất vài năm.
Trật tự xã hội hiện tại, cấu trúc quyền lực hoặc giai cấp cầm quyền
The young activists wanted to challenge the establishment.
Những nhà hoạt động trẻ muốn thách thức tầng lớp thống trị.