manumission
sự giải phóng nô lệ
Danh từ
Số nhiều: manumissions
manumission là một thuật ngữ mang tính pháp lý và lịch sử chuyên sâu, dùng để chỉ hành động chính thức giải phóng một nô lệ khỏi sự ràng buộc của chủ sở hữu. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "sự giải phóng nô lệ", nhưng cần lưu ý rằng nó nhấn mạnh vào quy trình pháp lý hoặc quyết định đơn phương từ phía người chủ, thay vì một cuộc cách mạng hay một phong trào giải phóng quy mô lớn.
Ý nghĩa
Danh từsự giải phóng nô lệ
Hành động chính thức giải phóng một nô lệ khỏi sự ràng buộc bởi chủ sở hữu của họ
The manumission of thousands of slaves occurred after the decree was signed.
Việc giải phóng hàng ngàn nô lệ đã diễn ra sau khi sắc lệnh được ký kết.