chaff
chaff mang nhiều lớp nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ nông nghiệp, quân sự cho đến giao tiếp xã hội. Đối với người học tiếng Anh, điểm quan trọng nhất là phân biệt giữa nghĩa đen vật lý và nghĩa bóng trong đời sống.
Ý nghĩa
Vỏ của hạt ngô hoặc các loại ngũ cốc khác được tách ra khỏi hạt trong quá trình đập lúa
The wind blew the chaff away from the grain.
Gió đã thổi bay trấu ra khỏi hạt ngũ cốc.
Sự trêu ghẹo hoặc tán gẫu vui vẻ giữa mọi người với nhau
The soldiers engaged in friendly chaff to pass the time during the long march.
Các binh sĩ tham gia vào những lời trêu chọc thân thiện để giết thời gian trong suốt cuộc hành quân dài.
Những mảnh vật liệu nhỏ, chẳng hạn như nhôm hoặc thủy tinh, được máy bay thả ra để làm nhiễu radar
The pilot released a cloud of chaff to divert the incoming missile.
Phi công đã phóng một đám mồi bẫy radar để làm chệch hướng tên lửa đang bay tới.
Trêu ghẹo hoặc đùa giỡn với ai đó một cách vui vẻ
He loved to chaff his younger brother about his new haircut.
Anh ấy thích trêu chọc em trai mình về kiểu tóc mới.