chaff
chaff mang nhiều lớp nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ nông nghiệp, quân sự cho đến giao tiếp xã hội. Đối với người học tiếng Anh, điểm quan trọng nhất là phân biệt giữa nghĩa đen vật lý và nghĩa bóng trong đời sống.
Ý nghĩa
Vỏ của hạt ngô hoặc các loại ngũ cốc khác được tách ra khỏi hạt trong quá trình đập lúa
"The farmer used a fan to blow the chaff away from the wheat."
Người nông dân đã sử dụng một chiếc quạt sàng để thổi trấu ra khỏi lúa mì.
Những điều vô giá trị hoặc tầm thường; thứ không có giá trị
"The office atmosphere was filled with friendly chaff between colleagues."
Luật sư đã rà soát kỹ các tài liệu pháp lý để tách biệt những bằng chứng hữu ích khỏi những thứ vô giá trị.
Các dải nhôm hoặc sợi thủy tinh nhẹ được máy bay phóng ra để làm nhiễu radar
"They spent the afternoon chaffing him about his new haircut."
Phi công đã triển khai mồi bẫy radar để làm chệch hướng tên lửa tầm nhiệt đang bay tới.
Sự trêu chọc hoặc tán gẫu một cách vui vẻ
"The jet released a cloud of chaff to evade the incoming missile."
Phòng thay đồ tràn ngập những lời trêu chọc và những câu đùa thường thấy trước trận đấu lớn.
Trêu ghẹo ai đó một cách thân thiện hoặc nhẹ nhàng
Các đồng đội đã dành cả buổi chiều để trêu chọc anh ấy về kiểu tóc mới.