D
Dicread
HomeDictionaryCchaff

chaff

trấu / thứ vô giá trị / mồi bẫy radar / lời trêu chọc / trêu chọc
Danh từNgoại động từ
Quá khứ: chaffedPhân từ 2: chaffedV-ing: chaffing

chaff mang nhiu lp nghĩa khác nhau tùy thuc vào ngcnh, tnông nghip, quân scho đến giao tiếp xã hi. Đối vi người hc tiếng Anh, đim quan trng nht là phân bit gia nghĩa đen vt lý và nghĩa bóng trong đời sng.

Ý nghĩa

Danh từtrấu

Vỏ của hạt ngô hoặc các loại ngũ cốc khác được tách ra khỏi hạt trong quá trình đập lúa

"The farmer used a fan to blow the chaff away from the wheat."

Người nông dân đã sử dụng một chiếc quạt sàng để thổi trấu ra khỏi lúa mì.

Danh từthứ vô giá trị

Những điều vô giá trị hoặc tầm thường; thứ không có giá trị

"The office atmosphere was filled with friendly chaff between colleagues."

Luật sư đã rà soát kỹ các tài liệu pháp lý để tách biệt những bằng chứng hữu ích khỏi những thứ vô giá trị.

Ngoại động từmồi bẫy radar
[~ someone]

Các dải nhôm hoặc sợi thủy tinh nhẹ được máy bay phóng ra để làm nhiễu radar

"They spent the afternoon chaffing him about his new haircut."

Phi công đã triển khai mồi bẫy radar để làm chệch hướng tên lửa tầm nhiệt đang bay tới.

Danh từlời trêu chọc

Sự trêu chọc hoặc tán gẫu một cách vui vẻ

"The jet released a cloud of chaff to evade the incoming missile."

Phòng thay đồ tràn ngập những lời trêu chọc và những câu đùa thường thấy trước trận đấu lớn.

trêu chọc

Trêu ghẹo ai đó một cách thân thiện hoặc nhẹ nhàng

Các đồng đội đã dành cả buổi chiều để trêu chọc anh ấy về kiểu tóc mới.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error