dough
bột nhào / tiền
/dʌf/
Danh từ
Số nhiều: doughs
dough mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh sử dụng, từ một thuật ngữ ẩm thực đến một từ lóng trong giao tiếp hằng ngày.
Ý nghĩa
Danh từbột nhào
Một hỗn hợp đặc gồm bột mì và chất lỏng, thường là nước hoặc sữa, được dùng để nướng bánh mì hoặc bánh ngọt
She kneaded the dough for ten minutes before letting it rise.
Cô ấy nhào bột trong mười phút trước khi để bột nở.
Danh từtiền
Thuật ngữ lóng chỉ tiền bạc, đặc biệt là một số tiền lớn
He made a lot of dough selling vintage cars.
Anh ấy đã kiếm được rất nhiều tiền từ việc bán những chiếc xe cổ.