barley
barley là một loại ngũ cốc quan trọng, thường bị nhầm lẫn với wheat (lúa mì) hoặc rye (lúa mạch đen) do hình dáng tương đồng. Tuy nhiên, điểm đặc trưng nhất của barley là những sợi râu dài và khả năng chịu đựng điều kiện khắc nghiệt tốt hơn lúa mì.
Ứng dụng thực tế
Trong tiếng Anh, khi nhắc đến barley, người ta thường liên tưởng ngay đến hai lĩnh vực chính: thực phẩm sức khỏe và sản xuất đồ uống có cồn. Cụ thể, barley là thành phần cốt lõi để tạo ra malt (mạch nha), một nguyên liệu không thể thiếu trong quy trình nấu bia và sản xuất rượu whisky.
Ví dụ về thực phẩm: barley flour (bột lúa mạch) hoặc pearl barley (lúa mạch ngọc trai - loại đã được xay xát vỏ).
Ví dụ về đồ uống: malt whiskey (rượu whisky mạch nha).
Lưu ý về thuật ngữ
Người học cần phân biệt rõ giữa barley và wheat. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "lúa mạch" trong một số ngữ cảnh không chính thức tại Việt Nam, nhưng trong tiếng Anh, wheat là lúa mì (dùng làm bánh mì, mì sợi) còn barley là lúa mạch (dùng làm bia, thức ăn chăn nuôi hoặc ngũ cốc nguyên hạt). Việc dùng sai hai từ này sẽ gây nhầm lẫn nghiêm trọng về loại cây trồng và công dụng của chúng.
Ý nghĩa
Một loại ngũ cốc chịu hạn có râu dài, được trồng để làm thực phẩm và là nguồn mạch nha để nấu bia và chưng cất rượu whisky
"The farmer planted a field of barley to sell to the local brewery."
Người nông dân đã trồng một cánh đồng lúa đại mạch để bán cho xưởng bia địa phương.