perishable
perishable thường được sử dụng phổ biến nhất trong lĩnh vực thực phẩm và vận chuyển để chỉ những mặt hàng có thời hạn sử dụng ngắn, dễ bị ôi thiu hoặc phân hủy nếu không được bảo quản đúng cách (như làm lạnh). Khi dùng trong ngữ cảnh này, nó mang tính kỹ thuật và thực tế, nhấn mạnh vào đặc tính vật lý của sản phẩm.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong khi perishable tập trung vào sự phân hủy sinh học hoặc hư hỏng vật chất, từ fragile lại chỉ sự dễ vỡ (như thủy tinh) và delicate chỉ sự mỏng manh, tinh tế. Người học cần lưu ý không nhầm lẫn perishable với các từ này khi mô tả đồ vật.
Ở nghĩa bóng, perishable mô tả những giá trị phi vật chất không tồn tại vĩnh viễn, dễ bị mất đi theo thời gian hoặc hoàn cảnh. Ví dụ, khi nói về "niềm tin" hoặc "sự sống", từ này gợi lên cảm giác tiếc nuối và sự tạm thời.
Ví dụ vận dụng
Đúng: perishable goods (hàng dễ hư hỏng như rau củ, thịt cá).
Sai: Dùng perishable để nói về một chiếc bình gốm dễ vỡ (trong trường hợp này phải dùng fragile).
Về mặt ngữ pháp, từ này vừa là tính từ vừa có thể đóng vai trò như một danh từ tập hợp (thường ở số nhiều perishables) để chỉ chung các loại thực phẩm dễ hỏng.
Ý nghĩa
Có khả năng bị phân hủy hoặc hỏng nhanh chóng, đặc biệt là khi nói về thực phẩm hoặc chất hữu cơ
"Fresh milk and fish are highly perishable goods."
Sữa tươi và cá là những mặt hàng dễ hư hỏng.
Có thể bị chết hoặc bị phá hủy; không trường tồn
"The poet reflected on the perishable nature of human existence."
Nhà thơ suy ngẫm về bản chất mong manh của sự tồn tại của con người.