supermarket
supermarket dùng để chỉ một loại hình cửa hàng bán lẻ quy mô lớn, nơi khách hàng tự chọn hàng hóa từ các kệ trưng bày thay vì nhờ nhân viên lấy giúp. Điểm đặc trưng của supermarket là sự đa dạng về mặt hàng, từ thực phẩm tươi sống đến đồ gia dụng, và thường có hệ thống thanh toán tập trung tại các quầy thu ngân.
Phân biệt với các loại hình cửa hàng khác
Người học cần phân biệt rõ supermarket với convenience store (cửa hàng tiện lợi) và hypermarket (siêu thị đại siêu thị). Trong khi convenience store có quy mô nhỏ, mở cửa 24/7 và bán các mặt hàng thiết yếu nhanh, thì supermarket lớn hơn nhiều và cung cấp đầy đủ mọi thứ cho nhu cầu sinh hoạt hàng tuần. Đối với hypermarket, đây là sự kết hợp giữa một siêu thị thực phẩm và một cửa hàng bách hóa (department store), bán cả những mặt hàng lớn như đồ điện tử hay nội thất.
Ví dụ: Bạn ghé convenience store để mua một chai nước nhanh chóng, nhưng sẽ đến supermarket để mua thực phẩm cho cả tuần.
Lưu ý về cách dùng
Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng từ "siêu thị" cho cả supermarket và hypermarket. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, nếu cửa hàng đó cực kỳ khổng lồ và bán cả đồ gia dụng lớn, hãy cân nhắc dùng hypermarket để chính xác hơn về quy mô. Về mặt ngữ pháp, đây là một danh từ đếm được, vì vậy hãy nhớ sử dụng mạo từ a hoặc the khi dùng ở số ít.
Ý nghĩa
Một cửa hàng tự phục vụ quy mô lớn, bán đa dạng các loại thực phẩm, đồ uống và sản phẩm gia dụng
"I need to stop at the supermarket to buy some milk and eggs."
Tôi cần ghé siêu thị để mua một ít sữa và trứng.