off-white
trắng ngà / màu trắng ngà
Tính từDanh từ
Ý nghĩa
Tính từtrắng ngà
Có màu gần như trắng nhưng có một chút sắc thái của màu khác, chẳng hạn như màu kem hoặc màu xám
"The walls were painted an off-white shade to soften the room."
Những bức tường được sơn tông màu trắng ngà để làm dịu không gian căn phòng.
Danh từmàu trắng ngà
Một màu sắc gần như trắng nhưng không phải là trắng tinh khiết
"She chose an off-white for the wedding dress to avoid a stark contrast."
Cô ấy đã chọn màu trắng ngà cho những tấm thiệp mời đám cưới.