large
/ˈlɑːd͡ʒ/
Khi được dùng như một tính từ, large mô tả kích thước vật lý hoặc số lượng. Đây là từ trái nghĩa với small.
Trong hầu hết các trường hợp, bạn có thể sử dụng big và large thay thế cho nhau. Tuy nhiên, large thường mang sắc thái trang trọng hơn một chút so với big.
Cụm từ on the large là một cách dùng trạng từ ít phổ biến hơn, có nghĩa là "phần lớn" hoặc "nhìn chung". Nó được dùng để mô tả một tình huống tổng quát thay vì một đối tượng cụ thể.
💬Trò chuyện
I'm totally zoning out. Need a large iced coffee or I'll crash.
Tớ đang mất tập trung hoàn toàn rồi. Phải làm một ly cà phê đá cỡ lớn `large` không thì tớ gục mất.
Get your act together. We have three chapters left.
Chỉnh đốn lại bản thân đi. Chúng ta còn tận ba chương nữa đấy.
Ý nghĩa
Ví dụ
They live in a large house on the edge of town.
Họ sống trong một ngôi nhà lớn ở rìa thị trấn.
The project was, on the large, a complete success.
Nhìn chung, dự án này là một thành công rực rỡ.
God, this large dog is literally eating my shoes!
Trời ơi, con chó lớn này thực sự đang ăn giày của tôi!
I'll take a large latte with an extra shot, please.
Cho tôi một ly latte size lớn thêm một shot espresso nhé.
Look at this large crack in the ceiling! Fix it!
Nhìn vết nứt lớn trên trần nhà này xem! Sửa nó đi!
I just need a large coffee before I can even think.
Tôi chỉ cần một ly cà phê lớn trước khi có thể suy nghĩ được gì.
Wait, is that large suitcase actually yours? It's huge!
Khoan đã, cái vali lớn đó thực sự là của bạn sao? Nó khổng lồ thật đấy!
We need a large table for ten people, right now.
Chúng tôi cần một chiếc bàn lớn cho mười người, ngay bây giờ.
That's a large amount of laundry for one person, honey.
Lượng quần áo cần giặt như thế này là quá nhiều đối với một người đấy, anh yêu.
The city is large, but I still feel totally lost.
Thành phố này rất lớn, nhưng tôi vẫn cảm thấy hoàn toàn lạc lõng.
Cụm từ kết hợp
large scale
quy mô lớn
Dự án này được triển khai trên quy mô lớn.
large amount
số lượng lớn
Một số lượng lớn dữ liệu đã được thu thập.
large sum
một khoản tiền lớn
Anh ấy đã chi một khoản tiền lớn để mua căn nhà này.
at large
nói chung; hoặc (tội phạm) vẫn đang lẩn trốn
Kẻ tình nghi hiện vẫn đang lẩn trốn.
large proportion
một tỷ trọng lớn
Một tỷ trọng lớn ngân sách được dành cho giáo dục.
Thành ngữ & Tục ngữ
at large
vẫn còn ngoài vòng pháp luật; chưa bị bắt
Kẻ tình nghi hiện vẫn đang lẩn trốn.
at large (2)
nói chung; toàn thể
Công chúng nói chung đều ủng hộ quyết định này.
larger than life
phi thường; ấn tượng hơn người bình thường
Ông ấy có một cá tính vô cùng mạnh mẽ và cuốn hút.
Bối cảnh văn hóa
Máy gia tốc hạt lớn: Nhìn thấu hư không của sự khởi đầu
large (lớn) theo mọi nghĩa của từ này—không chỉ ở kích thước vật lý mà còn ở tham vọng khoa học. large (tổng thể) về sự tồn tại.