loathsome
ghê tởm
Tính từ
So sánh hơn: more loathsomeSo sánh nhất: most loathsome
loathsome mang sắc thái cực kỳ mạnh mẽ, diễn tả một sự ghê tởm sâu sắc, không chỉ dừng lại ở cảm giác khó chịu mà là sự căm ghét mãnh liệt. Từ này thường được dùng để mô tả những thứ gây ra phản ứng bài xích tức thì, dù là về mặt vật lý (như mùi hôi thối, vẻ ngoài nhầy nhụa) hay về mặt đạo đức (như những hành vi độc ác, đê tiện).
Ý nghĩa
Tính từghê tởm
Gây ra sự căm ghét hoặc ghê tởm; đáng ghét
The creature in the horror movie had a loathsome, slimy appearance.
Sinh vật trong bộ phim kinh dị có vẻ ngoài nhầy nhụa, ghê tởm.