macrophage
macrophage là một thuật ngữ chuyên ngành y sinh, được dịch sang tiếng Việt là "đại thực bào". Từ này được cấu thành từ tiền tố macro- (lớn) và phage (ăn/tiêu hóa), mô tả chính xác chức năng của loại tế bào này là "ăn" các tác nhân gây bệnh và mảnh vụn tế bào để bảo vệ cơ thể.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học cần phân biệt rõ macrophage với leukocyte (bạch cầu) và phagocyte (tế bào thực bào). Trong khi leukocyte là một thuật ngữ bao quát cho tất cả các loại tế bào bạch cầu trong máu, và phagocyte là tên gọi chung cho bất kỳ tế bào nào có khả năng thực bào, thì macrophage là một loại cụ thể, chuyên biệt và có kích thước lớn hơn trong nhóm này.
leukocyte: Thuật ngữ chung cho toàn bộ hệ thống bạch cầu.
phagocyte: Bất kỳ tế bào nào có khả năng thực bào (bao gồm cả neutrophil và macrophage).
macrophage: Một loại thực bào chuyên biệt, thường cư trú trong các mô và có tuổi thọ dài hơn.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Anh chuyên ngành, macrophage thường xuất hiện trong các văn bản về miễn dịch học, bệnh lý học hoặc sinh học tế bào. Khi dịch sang tiếng Việt, hãy luôn sử dụng cụm từ "đại thực bào" để đảm bảo tính chính xác về mặt khoa học. Tránh dịch một cách quá đơn giản là "tế bào ăn" vì sẽ làm mất đi tính chuyên nghiệp của văn bản y khoa.
Đúng: The macrophage engulfs the bacteria. (Đại thực bào bao vây vi khuẩn.)
Sai: The big eating cell engulfs the bacteria. (Tế bào ăn lớn bao vây vi khuẩn.)
Về mặt ngữ pháp, macrophage là một danh từ đếm được. Khi nói về chức năng chung của loại tế bào này, bạn có thể dùng số nhiều macrophages hoặc dùng mạo từ a macrophage để chỉ một tế bào đơn lẻ.
Used to count individual cells under a microscope or within a tissue sample.
Ý nghĩa
Một loại tế bào bạch cầu lớn có khả năng bao vây và tiêu hóa các mảnh vụn tế bào, các chất lạ và vi sinh vật thông qua quá trình thực bào
The macrophage identified the bacterium and began the process of engulfment.
Đại thực bào đã nhận diện vi khuẩn và bắt đầu quá trình thực bào.