D
Dicread
HomeDictionarySswine

swine

con lợn / kẻ đê tiện / loài lợn
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từcon lợn

Một con lợn, hoặc bất kỳ loài động vật nào thuộc họ lợn

"The farmer kept a herd of swine in the pen."

Người nông dân nuôi một đàn lợn trong chuồng.

Danh từkẻ đê tiện

Một người bị coi là đáng khinh bỉ, tham lam hoặc vô đạo đức

"He treated his employees like dirt, behaving like a complete swine."

Anh ta đối xử với nhân viên của mình như những kẻ đê tiện, không hề tôn trọng nhân phẩm của họ.

loài lợn

Các con lợn nói chung, được nhìn nhận như một loài hoặc một nhóm

Loài lợn được biết đến với trí thông minh cao và sự phức tạp trong tương tác xã hội.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error