peasant
peasant mang sắc thái ý nghĩa thay đổi đáng kể tùy theo ngữ cảnh lịch sử và xã hội. Trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt là thời kỳ phong kiến, từ này đơn thuần chỉ những người nông dân canh tác trên đất đai, thường là những người có địa vị thấp trong hệ thống phân cấp xã hội. Tuy nhiên, trong giao tiếp hiện đại, peasant thường mang hàm ý miệt thị hoặc châm biếm.
Ý nghĩa
Một hộ tiểu nông nghèo hoặc người lao động nông nghiệp có địa vị xã hội thấp, thường thấy trong xã hội tiền công nghiệp
"The peasants worked the land for the local lord."
Những người nông dân canh tác trên mảnh đất của lãnh chúa địa phương.
Một người bị coi là không tinh tế, thiếu học thức hoặc thiếu sự trau chuốt
"He was dismissed as a mere peasant by the city elites."
Anh ta bị giới thượng lưu thành phố gạt bỏ như một kẻ thô kệch đơn thuần.