locus
địa điểm / quỹ đạo / locus gen
[C] Đếm được
Số nhiều: loci
locus là một thuật ngữ mang tính chuyên môn cao, thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và toán học thay vì trong giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này sẽ được dịch khác nhau để đảm bảo tính chính xác về thuật ngữ.
Ý nghĩa
Danh từđịa điểm
Một vị trí, điểm hoặc nơi cụ thể mà một điều gì đó tọa lạc hoặc xảy ra
Danh từquỹ đạo
Trong toán học, một tập hợp các điểm có vị trí thỏa mãn một hoặc nhiều điều kiện nhất định
Danh từlocus gen
Trong di truyền học, vị trí vật lý cụ thể của một gen hoặc trình tự ADN khác trên một nhiễm sắc thể
The researchers identified the locus for the hereditary trait on chromosome 7.