D
Dicread
Trang chủTừ điểnLlocus

locus

địa điểm / quỹ đạo / locus gen
[C] Đếm được
Số nhiều: loci

locus một thuật ngữ mang tính chuyên môn cao, thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học toán học thay trong giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh từ này sẽ được dịch khác nhau để đảm bảo tính chính xác về thuật ngữ.

Ý nghĩa

Danh từđịa điểm

Một vị trí, điểm hoặc nơi cụ thể mà một điều gì đó tọa lạc hoặc xảy ra

The small village became the locus of the rebellion.

Danh từquỹ đạo

Trong toán học, một tập hợp các điểm có vị trí thỏa mãn một hoặc nhiều điều kiện nhất định

Danh từlocus gen

Trong di truyền học, vị trí vật lý cụ thể của một gen hoặc trình tự ADN khác trên một nhiễm sắc thể

The researchers identified the locus for the hereditary trait on chromosome 7.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi