D
Dicread
HomeDictionaryEendosperm

endosperm

nội nhũ
Danh từ
Số nhiều: endosperms

Ý nghĩa

Danh từnội nhũ

Mô giàu chất dinh dưỡng nằm trong hạt của cây có hoa, cung cấp dưỡng chất cho phôi đang phát triển

"The endosperm of a corn kernel is primarily composed of starch."

Nội nhũ của hạt ngô thành phần chủ yếu là tinh bột.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error