loaf
ổ bánh mì / thong dong / lười biếng
Danh từNội động từ
Số nhiều: loavesQuá khứ: loafedPhân từ 2: loafedV-ing: loafing
loaf mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào việc nó được dùng như một danh từ hay động từ. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự chuyển đổi từ một vật thể hữu hình sang một trạng thái tâm lý/hành động.
Ý nghĩa
Danh từổ bánh mì
Một khối bánh mì được tạo hình và nướng thành một miếng duy nhất
"She bought a fresh loaf of sourdough from the bakery."
Cô ấy đã mua một ổ bánh mì men tự nhiên tươi từ tiệm bánh.
Nội động từthong dong
[~ around][~ about]
Dành thời gian một cách lười biếng hoặc nhàn rỗi mà không có mục đích cụ thể nào
"He spent the entire afternoon loafing around the house."
Anh ấy đã dành cả cuối tuần để thong dong quanh nhà.
lười biếng
Lãng phí thời gian hoặc né tránh công việc trong khi giả vờ là đang bận rộn
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để lười biếng trong giờ làm việc.