cauldron
cauldron thường gợi lên hình ảnh một chiếc nồi lớn, sâu lòng và làm bằng kim loại, thường được đặt trên lửa. Trong văn hóa đại chúng, từ này gắn liền với hình ảnh các phù thủy trong truyện cổ tích, tạo ra một cảm giác huyền bí hoặc kỳ quái. Khi sử dụng cauldron, người nói thường muốn nhấn mạnh vào kích thước khổng lồ và khả năng chứa một lượng lớn chất lỏng đang sôi.
Sắc thái nghĩa bóng
Khi được dùng theo nghĩa bóng, cauldron không còn chỉ một vật dụng nhà bếp mà mô tả một môi trường hoặc tình huống cực kỳ căng thẳng, hỗn loạn và dễ bùng nổ. Nó tương tự như cách tiếng Việt dùng từ "lò lửa" để chỉ một nơi đầy biến động hoặc xung đột gay gắt.
Ví dụ: a cauldron of emotion (một mớ hỗn độn những cảm xúc mãnh liệt).
Phân biệt với các từ tương tự
Cần phân biệt cauldron với pot hoặc pan. Trong khi pot là từ chung cho các loại nồi nấu ăn thông thường trong gia đình, cauldron chỉ những chiếc nồi có kích thước đặc biệt lớn, thường dùng trong công nghiệp (như nấu thép) hoặc trong các bối cảnh cổ xưa/phép thuật. Nếu bạn nói về một chiếc nồi nấu canh bình thường, hãy dùng pot thay vì cauldron để tránh gây hiểu lầm rằng bạn đang nấu một nồi thuốc độc khổng lồ.
Ý nghĩa
Một chiếc nồi kim loại lớn dùng để nấu hoặc đun sôi chất lỏng trên lửa hở
"The witch stirred the bubbling cauldron with a long wooden spoon."
Phù thủy khuấy chiếc vạc đang sôi sùng sục bằng một chiếc thìa gỗ dài.
Một tình huống đặc trưng bởi cảm xúc mãnh liệt, sự hỗn loạn hoặc hoạt động bạo lực
"The city became a cauldron of political unrest during the revolution."
Thành phố đã trở thành một lò lửa của những bất ổn chính trị trong suốt cuộc cách mạng.
Một bình chứa lớn được sử dụng trong các quy trình công nghiệp để làm nóng chảy kim loại hoặc hóa chất
Thép nóng chảy được đổ ra từ một chiếc nồi nấu công nghiệp khổng lồ.