soup
/suːp/
soup chủ yếu được hiểu là một món ăn dạng lỏng, được chế biến từ nước dùng ninh cùng các nguyên liệu như thịt, cá hoặc rau củ. Trong tiếng Việt, từ này tương đương hoàn toàn với "súp" hoặc "canh". Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong tiếng Anh, soup thường gợi đến những món ăn có độ đặc nhất định hoặc được phục vụ như một món khai vị trong các bữa ăn chính thức, trong khi "canh" trong văn hóa Việt Nam thường là món ăn kèm trong bữa cơm gia đình hàng ngày.
Sắc thái nghĩa bóng và thành ngữ
Ngoài nghĩa thực phẩm, soup còn xuất hiện trong các cụm từ mô tả trạng thái đặc quánh hoặc hỗn loạn. Một ví dụ điển hình là cụm từ pea soup (súp đậu), vốn không chỉ nói về món ăn mà thường được dùng để mô tả sương mù dày đặc đến mức không thể nhìn xuyên qua, tạo cảm giác đặc và đục như một bát súp đậu.
Ví dụ: The fog was like pea soup (Sương mù dày đặc như súp đậu).
Một điểm cần lưu ý cho người học là cụm từ in the soup, đây là một thành ngữ mang nghĩa là đang gặp rắc rối lớn hoặc rơi vào tình huống khó khăn, không nên dịch sát nghĩa là "ở trong súp".
Ví dụ: After losing the documents, he found himself in the soup (Sau khi làm mất tài liệu, anh ấy thấy mình đang gặp rắc rối lớn).
Đặc điểm ngữ phápsoup thường được sử dụng như một danh từ không đếm được khi nói về món ăn nói chung. Tuy nhiên, nó có thể trở thành danh từ đếm được khi đề cập đến các loại súp khác nhau hoặc các phần súp riêng biệt (ví dụ: a soup để chỉ một loại súp cụ thể trong thực đơn).
Uncountable when referring to the liquid substance in general ('I love eating soup'). Countable when ordering specific portions or varieties at a restaurant ('We ordered two soups: one tomato and one onion').
Ý nghĩa
Một món ăn dạng lỏng, thường được chế biến bằng cách ninh thịt, cá hoặc rau củ trong nước dùng hoặc nước
She served a hot bowl of tomato soup to warm him up.
Cô ấy đã phục vụ một bát súp cà chua nóng hổi để làm anh ấy ấm người.
Một hỗn hợp đặc và đồng nhất; thường được dùng theo nghĩa bóng để mô tả sương mù dày đặc hoặc một trạng thái hỗn loạn
The aircraft descended into a thick pea-soup fog.
Chiếc máy bay hạ cánh xuống một vùng sương mù dày đặc như súp đậu.