kitchenware
kitchenware là một danh từ tập hợp dùng để chỉ tất cả các dụng cụ cần thiết trong nhà bếp, bao gồm cả những vật dụng dùng để nấu nướng (như nồi, chảo) và những vật dụng dùng để phục vụ bàn ăn (như dao, nĩa, đĩa). Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch linh hoạt tùy vào ngữ cảnh, nhưng bao hàm ý nghĩa rộng hơn so với các từ chỉ riêng lẻ như "nồi chảo" hay "bát đĩa".
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học cần phân biệt kitchenware với một số từ chuyên biệt hơn để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp:
cookware: Chỉ tập trung vào các dụng cụ dùng để nấu trên bếp hoặc trong lò (ví dụ: nồi, chảo, khay nướng).
tableware hoặc dinnerware: Chỉ các dụng cụ dùng để bày biện và ăn uống trên bàn (ví dụ: bát, đĩa, ly, tách).
cutlery hoặc silverware: Chỉ các dụng cụ cắt gọt và gắp thức ăn (ví dụ: dao, thìa, nĩa).
Vì vậy, kitchenware đóng vai trò là một thuật ngữ bao quát (umbrella term) cho tất cả các nhóm trên.
Lưu ý về ngữ pháp
kitchenware là một danh từ không đếm được. Bạn không thể thêm "s" vào cuối từ này hoặc dùng mạo từ "a" trực tiếp phía trước. Để chỉ một món đồ cụ thể, hãy sử dụng cụm từ a piece of kitchenware hoặc an item of kitchenware.
❌ a kitchenware / kitchenwares
✅ some kitchenware / a piece of kitchenware
Ý nghĩa
Các thiết bị, dụng cụ và công cụ được sử dụng để chuẩn bị thực phẩm và nấu nướng trong nhà bếp
"The store sells a wide variety of high-quality stainless steel kitchenware."
Cửa hàng bán nhiều loại dụng cụ nhà bếp bằng thép không gỉ chất lượng cao.