sear
sear mang sắc thái mô tả tác động mạnh mẽ của nhiệt độ cao lên bề mặt của một vật thể, khiến nó bị biến đổi trạng thái nhanh chóng. Trong ẩm thực, từ này mang nghĩa tích cực, ám chỉ kỹ thuật làm chín nhanh bề mặt thực phẩm để tạo màu sắc hấp dẫn và giữ độ ẩm bên trong. Ngược lại, khi dùng cho thực vật hoặc mô sống, nó mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự tổn thương, khô héo hoặc bị thiêu rụi.
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Trong nấu ăn, sear thường được dùng để chỉ việc áp chảo thịt ở nhiệt độ rất cao. Điều này khác với grill (nướng trên vỉ) hoặc fry (chiên/rán) ở chỗ sear tập trung vào việc tạo ra một lớp vỏ nâu (caramelization) trong thời gian ngắn. Ví dụ: sear the steak (áp chảo miếng bít tết).
Đối với thực vật, sear mô tả trạng thái bị héo rũ hoặc cháy sém do nắng gắt hoặc nhiệt độ cao, tương tự như wilt nhưng sear nhấn mạnh hơn vào tác động của nhiệt (heat) thay vì chỉ là thiếu nước. Ví dụ: leaves seared by the sun (những chiếc lá bị nắng thiêu héo).
Lưu ý về từ vựng
Người học cần phân biệt sear với burn. Trong khi burn thường ám chỉ việc bị cháy đen, hư hỏng hoàn toàn hoặc gây bỏng, thì sear trong ẩm thực là một kỹ thuật có chủ đích, và trong sinh học là sự khô héo bề mặt do nhiệt. Nếu bạn nói burn the meat, điều đó có nghĩa là bạn đã làm hỏng món ăn; nhưng nếu nói sear the meat, bạn đang thực hiện một kỹ thuật nấu nướng chuyên nghiệp.
Ý nghĩa
Làm cháy bề mặt của thứ gì đó, đặc biệt là thịt, bằng nhiệt độ cao để giữ nước bên trong hoặc tạo lớp vỏ giòn
"The chef used a hot cast-iron skillet to sear the scallops quickly."
Đầu bếp đã sử dụng một chiếc chảo gang nóng để áp chảo những con sò điệp một cách nhanh chóng.
Làm cho một loại cây hoặc mô hữu cơ bị héo hoặc khô héo do tiếp xúc với nhiệt độ cực cao hoặc hạn hán
"The relentless summer sun began to sear the delicate leaves of the garden plants."
Ánh nắng mùa hè gay gắt bắt đầu làm héo những chiếc lá mỏng manh của cây cối trong vườn.
Gây ra một cảm giác đau đớn hoặc phiền muộn dữ dội, đột ngột ở một bộ phận cơ thể hoặc trong cảm xúc của một người
"The memory of the accident continued to sear his conscience for years."
Ký ức về vụ tai nạn tiếp tục đốt cháy lương tâm anh ấy trong nhiều năm.