dinnerware
dinnerware là một thuật ngữ bao quát dùng để chỉ tất cả các loại đĩa, bát, tô và các dụng cụ đựng thực phẩm được sử dụng trong bữa ăn. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch linh hoạt tùy vào chất liệu hoặc bối cảnh, nhưng về cơ bản nó nhấn mạnh vào chức năng chứa đựng thức ăn trên bàn ăn.
Phân biệt với các thuật ngữ liên quan
Người học cần phân biệt dinnerware với một số từ dễ gây nhầm lẫn như tableware hay cutlery:
tableware: Đây là thuật ngữ rộng nhất, bao gồm cả dinnerware (đồ đựng), cutlery (dao, muỗng, nĩa) và glassware (ly, cốc thủy tinh). Nếu dinnerware chỉ tập trung vào bát đĩa, thì tableware bao hàm mọi thứ đặt trên bàn ăn.
cutlery hoặc flatware: Chỉ các dụng cụ dùng để cắt hoặc xúc thức ăn như dao, nĩa, thìa. Đây là những vật dụng cầm tay, không phải đồ chứa đựng như dinnerware.
crockery: Từ này thường được dùng trong tiếng Anh-Anh để chỉ đồ dùng bằng gốm sứ. Trong khi dinnerware có thể làm từ nhựa, thủy tinh hoặc kim loại, thì crockery đặc thù cho chất liệu gốm/sứ.
Ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh mua sắm đồ gia dụng, trang trí nội thất hoặc trong các hướng dẫn về nghi thức bàn tiệc. Ví dụ, khi nói về một bộ đồ ăn sang trọng cho tiệc cưới, người ta sẽ dùng fine dinnerware để chỉ những bộ bát đĩa bằng sứ cao cấp.
Đúng: We bought a new set of dinnerware for the holiday. (Chúng tôi đã mua một bộ đồ ăn mới cho kỳ nghỉ.)
Sai: Dùng dinnerware để chỉ cái nĩa hoặc con dao (trong trường hợp này phải dùng cutlery).
Ý nghĩa
Bộ đĩa, bát và các loại dụng cụ đựng thức ăn khác dùng để phục vụ và ăn bữa ăn
"The store sells a wide variety of porcelain dinnerware."
Cửa hàng bán nhiều loại bộ đồ ăn bằng sứ đa dạng.