strap
Từ này gợi lên cảm giác về sự căng, sự hạn chế và sự an toàn về mặt vật lý. Nó ám chỉ một sự ràng buộc hữu hình nhằm ngăn chặn sự di chuyển hoặc giữ cho một vật thể nằm cố định tại một vị trí. Chính vì vậy, từ này thường mang hàm ý về tính hữu dụng hoặc sự an toàn, nhưng tùy vào ngữ cảnh mà có thể chuyển sang cảm giác bị giam cầm hoặc bị kiềm chế.
Trong tiếng lóng hiện đại, thuật ngữ này đã phát triển để chỉ một loại súng, đặc biệt là trong các phương ngữ thành thị. Cách dùng này thay đổi hình ảnh từ một công cụ dùng để buộc sang một công cụ phòng thủ hoặc tấn công, đưa từ này từ lĩnh vực phần cứng và trang phục sang lĩnh vực văn hóa đường phố và vũ khí.
Countable when referring to the physical strips of material used for fastening.
Ý nghĩa
Một dải da, vải hoặc vật liệu linh hoạt khác được dùng để buộc, cố định hoặc mang theo vật gì đó
The shoulder strap of her bag broke.
Quai đeo vai của chiếc túi xách của cô ấy đã bị đứt.
Cố định hoặc giữ chặt một vật gì đó bằng dây đeo
He strapped the luggage to the roof of the car.
Anh ấy đã buộc chặt hành lý lên nóc xe ô tô.
Được cố định hoặc giữ chặt bằng một sợi dây đeo
The baby was strapped into the high chair.
Đứa bé đã được thắt dây an toàn vào chiếc ghế cao.