tranquil
yên bình / điềm tĩnh
Tính từ
So sánh hơn: more tranquilSo sánh nhất: most tranquil
Ý nghĩa
Tính từyên bình
Không bị làm phiền; tĩnh lặng và hòa bình
"The lake was completely tranquil in the early morning mist."
Hồ nước hoàn toàn yên bình trong làn sương sớm.
Tính từđiềm tĩnh
Giữ được sự bình tĩnh và không dễ bị kích động hay buồn phiền
"She maintained a tranquil expression despite the chaos around her."
Cô ấy vẫn giữ một vẻ mặt điềm tĩnh bất chấp sự hỗn loạn xung quanh.