tranquil
tranquil mang sắc thái mô tả một trạng thái tĩnh lặng tuyệt đối, thường gợi lên cảm giác nhẹ nhàng, thư thái và không bị xáo trộn. Khi dùng để mô tả môi trường hoặc phong cảnh, từ này nhấn mạnh vào sự yên bình, vắng lặng, khiến người ta cảm thấy an tâm và dễ chịu. Khi dùng để mô tả con người hoặc tâm trạng, nó chỉ sự điềm tĩnh, không bị dao động bởi những tác động tiêu cực từ bên ngoài.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn tranquil với một số từ khác có nghĩa tương tự trong tiếng Việt:
quiet: Đây là từ phổ biến nhất để chỉ sự yên tĩnh (không có tiếng ồn). Trong khi quiet chỉ đơn thuần là thiếu âm thanh, tranquil lại mang hàm ý về một chất lượng tinh thần hoặc cảm xúc sâu sắc hơn, là sự bình an trong tâm hồn hoặc vẻ đẹp tĩnh lặng của thiên nhiên.
peaceful: Từ này có nghĩa rất gần với tranquil, nhưng peaceful thường được dùng trong bối cảnh rộng hơn, chẳng hạn như sự hòa bình giữa các quốc gia hoặc một cuộc sống không có xung đột. tranquil thiên về trạng thái tĩnh lặng, êm đềm tại một thời điểm hoặc địa điểm cụ thể.
calm: Tập trung vào việc thiếu sự kích động hoặc biến động (ví dụ: biển lặng). tranquil mang sắc thái thơ mộng và sâu lắng hơn so với calm.
Ví dụ minh họa và lưu ý sử dụng
Đúng: a tranquil village (một ngôi làng yên bình) - Gợi lên hình ảnh một nơi tĩnh lặng, thư thái.
Sai: a tranquil room (một căn phòng yên bình) - Trong trường hợp này, nếu chỉ muốn nói căn phòng không có tiếng ồn, hãy dùng quiet room. Dùng tranquil sẽ khiến câu văn trở nên quá trang trọng hoặc mang tính văn chương không cần thiết.
Đặc điểm ngữ pháptranquil chủ yếu được sử dụng như một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ hoặc đứng sau động từ nối. Dạng trạng từ của nó là tranquilly, tuy nhiên từ này ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và thường chỉ xuất hiện trong các tác phẩm văn học.
Ý nghĩa
Không bị làm phiền; tĩnh lặng và hòa bình
The lake was completely tranquil in the early morning mist.
Hồ nước hoàn toàn yên bình trong làn sương sớm.
Giữ được sự bình tĩnh và không dễ bị kích động hay buồn phiền
She maintained a tranquil expression despite the chaos surrounding her.
Cô ấy vẫn giữ một vẻ mặt điềm tĩnh bất chấp sự hỗn loạn xung quanh mình.