disk
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về sự phẳng và độ chính xác. Trong lĩnh vực công nghệ, nó ám chỉ một bề mặt dùng để ghi chép thông tin, chuyển đổi từ một phiến đĩa vật lý của ổ cứng sang khái niệm trừu tượng về lưu trữ kỹ thuật số. Khi dùng trong tin học, từ này mang sắc thái lạnh lùng và máy móc. Xét về góc độ sinh học hoặc thiên văn học, từ này mô tả một ranh giới bảo vệ hoặc một vùng thiên thể. Khi nói về cột sống, nó ám chỉ chức năng đệm giảm chấn, còn trong thiên văn học, nó mô tả mặt hiển thị của một hình cầu, biến một đối tượng 3D thành một hình chiếu 2D trên thị giác.
Có thể đếm được khi đề cập đến phần cứng vật lý như ổ đĩa cứng hoặc một miếng sụn cụ thể trong cơ thể.
Ý nghĩa
Một vật thể phẳng, hình tròn, đặc biệt là vật dùng để lưu trữ dữ liệu trong máy tính
"He saved the document onto a hard disk."
Anh ấy đã lưu tài liệu vào một ổ đĩa cứng.
Một miếng sụn mỏng nằm giữa các đốt sống của cột sống
"The patient suffered from a slipped disk in her lower back."
Bệnh nhân bị thoát vị đĩa đệm ở vùng lưng dưới.
Một vùng hoặc hình dạng tròn, chẳng hạn như hình dạng của mặt trời hoặc mặt trăng
"The golden disk of the sun sank below the horizon."
Hình đĩa vàng óng của mặt trời lặn dần xuống dưới đường chân trời.