cart
cart là một từ đa nghĩa, tùy thuộc vào bối cảnh mà nó có thể chỉ một phương tiện vận chuyển thô sơ hoặc một công cụ hiện đại trong mua sắm. Đối với người Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự phân biệt giữa các loại xe kéo khác nhau để tránh dùng từ gây nhầm lẫn.
Countable when referring to the physical vehicle used for hauling, such as a cart in a garden or a cart in a store.
Ý nghĩa
Một loại xe hở, chắc chắn với hai hoặc bốn bánh, thường được kéo bởi ngựa hoặc bò
The farmer loaded the harvest into the wooden cart.
Người nông dân chất mùa thu hoạch lên chiếc xe kéo bằng gỗ.
Một loại xe nhỏ có bánh dùng để chở hàng tạp hóa trong siêu thị
She pushed the shopping cart through the aisles.
Cô ấy đẩy chiếc xe đẩy hàng đi qua các lối đi.
Vận chuyển thứ gì đó nặng hoặc cồng kềnh, thường đòi hỏi nhiều công sức
They had to cart all the equipment up three flights of stairs.
Họ đã phải chở tất cả thiết bị lên ba tầng cầu thang.
Di chuyển hoặc đi lại bằng một phương tiện, thường được dùng với giọng phàn nàn
I spent the whole weekend carting the kids to soccer practice.
Tôi đã dành cả cuối tuần để chở bọn trẻ đi tập bóng đá.