retaliation
retaliation mang sắc thái của một hành động đáp trả có tính chất gây hại, thường xảy ra sau khi một bên cảm thấy bị tấn công hoặc bị đối xử bất công. Điểm mấu chốt của từ này là tính chất "có đi có lại" nhưng theo hướng tiêu cực; nó không đơn thuần là một phản ứng tự nhiên mà là một nỗ lực cố ý để gây ra thiệt hại tương đương hoặc lớn hơn cho đối phương.
Ý nghĩa
Hành động gây hại cho ai đó hoặc làm điều gì đó có hại đối với họ vì họ đã gây hại cho bạn
The company feared retaliation from its competitors after the aggressive takeover bid.
Công ty lo sợ sự trả đũa từ các đối thủ cạnh tranh sau nỗ lực thâu tóm quyết liệt.
Một cuộc phản công hoặc một hành động đáp trả lại một cuộc tấn công trong bối cảnh quân sự hoặc chính trị
The government warned that any further incursions would be met with immediate military retaliation.
Chính phủ cảnh báo rằng bất kỳ cuộc xâm nhập nào thêm nữa sẽ bị đáp trả bằng quân sự ngay lập tức.