payback
payback là một từ đa nghĩa với các sắc thái biểu cảm trái ngược nhau tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Trong đời sống hàng ngày, từ này thường mang hàm ý tiêu cực, liên quan đến sự trả thù hoặc trừng phạt. Tuy nhiên, trong lĩnh vực tài chính và kinh doanh, nó lại là một thuật ngữ kỹ thuật trung tính dùng để chỉ việc thu hồi vốn.
Ý nghĩa
Hành động gây hại cho ai đó để trả thù cho một sai lầm mà họ đã gây ra
He spent years planning his payback after the betrayal.
Anh ấy đã dành nhiều năm lập kế hoạch trả đũa sau sự phản bội.
Khoảng thời gian cần thiết để một khoản đầu tư thu hồi lại chi phí ban đầu
The company calculated a payback of three years for the new machinery.
Công ty đã tính toán thời gian hoàn vốn cho máy móc mới là ba năm.
Việc trả lại một khoản vay hoặc một khoản nợ
The terms of the loan include a strict monthly payback schedule.
Các điều khoản của khoản vay bao gồm một lịch trình hoàn trả hàng tháng nghiêm ngặt.