claimant
claimant là một thuật ngữ mang tính pháp lý và hành chính, dùng để chỉ một cá nhân hoặc tổ chức khẳng định quyền sở hữu hoặc quyền được hưởng một lợi ích cụ thể. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này sẽ được dịch khác nhau để đảm bảo tính chính xác về mặt thuật ngữ.
Sự khác biệt theo ngữ cảnh
Trong bối cảnh tòa án hoặc tranh chấp dân sự, claimant được hiểu là nguyên đơn, tức là người khởi kiện để yêu cầu bồi thường hoặc đòi lại quyền lợi. Điều này khác với defendant (bị đơn) là người bị kiện.
Trong bối cảnh an sinh xã hội hoặc bảo hiểm, claimant lại mang nghĩa là người yêu cầu trợ cấp hoặc người đòi bồi thường bảo hiểm. Đây là người nộp đơn xin hưởng các khoản tiền mà họ tin rằng mình đủ điều kiện nhận theo quy định của pháp luật hoặc hợp đồng.
Lưu ý về cách dùng
Người học cần phân biệt rõ claimant với applicant. Trong khi applicant (người nộp đơn) thường dùng cho việc xin việc hoặc xin nhập học (những thứ không mặc nhiên thuộc về họ), thì claimant nhấn mạnh vào việc đòi lại một quyền lợi mà họ cho rằng mình vốn dĩ có quyền sở hữu hoặc được hưởng.
Đúng: insurance claimant (người đòi bồi thường bảo hiểm)
Đúng: the claimant in a civil suit (nguyên đơn trong một vụ kiện dân sự)
Ý nghĩa
Người đưa ra yêu cầu chính thức cho một thứ mà họ tin rằng mình có quyền được hưởng, chẳng hạn như tiền bạc, tài sản hoặc quyền sở hữu pháp lý
"The claimant is seeking damages for the accident."
Nguyên đơn đang yêu cầu bồi thường thiệt hại cho vụ tai nạn tại một tòa án dân sự.
Người đủ điều kiện và đang nộp đơn xin hưởng các phúc lợi chính phủ hoặc bảo hiểm thất nghiệp
"She is a claimant for housing benefit."
Văn phòng thất nghiệp đã xử lý đơn yêu cầu của người xin trợ cấp trong vòng ba ngày làm việc.