penalize
penalize mang hàm ý áp dụng một hình phạt hoặc tạo ra một sự bất lợi cho ai đó do họ vi phạm quy tắc, luật pháp hoặc không đạt được một tiêu chuẩn nhất định. Trong tiếng Việt, từ này có thể dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh, từ việc xử phạt hành chính, kỷ luật trong thể thao cho đến việc gây bất lợi về mặt kinh tế hoặc hệ thống.
Ý nghĩa
Áp dụng hình phạt hoặc kỷ luật đối với ai đó vì vi phạm quy tắc, luật pháp hoặc thỏa thuận
"The league decided to penalize the team for repeated fouls during the match."
Liên đoàn đã quyết định xử phạt đội bóng vì những lỗi lặp lại trong suốt trận đấu.
Đặt ai đó hoặc điều gì đó vào thế bất lợi, thường là thông qua một hệ thống quy tắc hoặc thuế
"The current tax system tends to penalize low-income earners who do not qualify for credits."
Bộ luật thuế hiện hành có xu hướng gây bất lợi cho những người có thu nhập thấp mà không có người phụ thuộc.
Quyết định một lỗi phạt đối với một cầu thủ hoặc một đội trong một sự kiện thể thao, thường dẫn đến một quả đá phạt hoặc mất quyền kiểm soát bóng
Trọng tài đã chọn xử phạt cầu thủ phòng ngự vì lỗi ngáng chân trong khu vực cấm địa.