forfeit
forfeit mang sắc thái của một sự mất mát không tự nguyện, thường là kết quả trực tiếp từ một sai lầm, một vi phạm quy tắc hoặc một quyết định sai lầm. Điểm mấu chốt của từ này là sự tồn tại của một "hình phạt" hoặc "hệ quả pháp lý". Khi bạn forfeit một thứ gì đó, bạn không đơn thuần là làm mất nó một cách ngẫu nhiên, mà là bị tước bỏ quyền sở hữu hoặc quyền lợi do không tuân thủ các điều khoản đã thỏa thuận.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn forfeit với lose. Tuy nhiên, lose (mất) là một từ mang nghĩa rộng, có thể là mất do vô ý (như làm mất chìa khóa) hoặc thua trong một cuộc thi. Trong khi đó, forfeit nhấn mạnh vào việc "bị mất quyền" như một hình phạt.
lose: Tôi đã làm mất ví của mình (mất do vô ý).
forfeit: Tôi bị mất tiền đặt cọc vì hủy phòng muộn (mất quyền do vi phạm hợp đồng).
Một sự khác biệt khác là với give up (từ bỏ). give up thường là hành động tự nguyện hoặc đầu hàng, còn forfeit là sự mất mát bị áp đặt bởi quy định hoặc luật lệ.
Ngữ cảnh sử dụng và lưu ý
Trong bối cảnh thể thao hoặc thi đấu, forfeit được dùng khi một đội không thể tham gia hoặc vi phạm luật dẫn đến việc bị tuyên bố "bỏ cuộc" và chấp nhận thua cuộc mà không cần thi đấu. Trong bối cảnh pháp lý hoặc tài chính, nó thường đi kèm với các tài sản như tiền đặt cọc, quyền thừa kế hoặc quyền lợi hợp đồng.
❌ Sai: I forfeited my keys on the bus. (Không dùng forfeit cho việc làm mất đồ vật vật lý một cách vô ý).
✅ Đúng: He forfeited his right to a trial. (Anh ấy đã bị mất quyền được xét xử).
Đặc điểm ngữ phápforfeit có thể đóng vai trò là một động từ (biểu thị hành động bị mất quyền) hoặc một danh từ (chỉ chính cái thứ bị mất đi như một hình phạt). Khi là động từ, nó thường là ngoại động từ, theo sau bởi đối tượng bị tước bỏ.
Ý nghĩa
Mất quyền đối với một thứ gì đó hoặc bị buộc phải từ bỏ nó như một hình phạt cho một sai lầm, tội lỗi hoặc vi phạm hợp đồng
He had to forfeit his deposit after canceling the reservation at the last minute.
Anh ấy đã bị mất tiền đặt cọc sau khi hủy đặt chỗ vào phút chót.
Thua một trò chơi, trận đấu hoặc cuộc thi do vi phạm quy tắc hoặc không có khả năng tham gia
The team had to forfeit the match because they did not have enough players.
Đội bóng đã phải bỏ cuộc trong trận đấu vì họ không có đủ cầu thủ.
Thứ bị mất hoặc phải từ bỏ như một hình phạt cho một hành vi sai trái hoặc do không hoàn thành nghĩa vụ
The forfeit for losing the bet was cleaning the entire house for a week.
Hình phạt cho việc thua cược là phải dọn dẹp toàn bộ ngôi nhà trong một tuần.
Bị mất hoặc bị tước bỏ như một hệ quả của hình phạt pháp lý hoặc do không đáp ứng được một điều kiện
The funds were declared forfeit after the court found the owner guilty of fraud.
Số tiền đã bị tuyên bố là bị tịch thu sau khi tòa án kết luận chủ sở hữu phạm tội gian lận.