foul
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự hư hỏng và vi phạm. Khi dùng để mô tả mùi vị, nó không chỉ đơn thuần là khó chịu mà còn gợi lên sự ghê tởm về mặt sinh học hoặc sự phân hủy, gây ra phản ứng bài xích tức thì. Trong bối cảnh thể thao hoặc đạo đức, ý nghĩa chuyển từ sự ghê tởm về vật lý sang việc phá vỡ các quy ước xã hội hoặc luật pháp. Nó ám chỉ một hành động cố ý hoặc vụng về làm mất đi tính chính trực của một cuộc thi công bằng, chuyển cảm giác từ sự ghê tởm giác quan sang cảm giác về sự bất công.
Có thể đếm được khi đề cập đến một lỗi vi phạm quy tắc cụ thể trong trò chơi (ba lỗi). Không đếm được khi mô tả trạng thái bẩn thỉu hoặc hư hỏng nói chung.
Ý nghĩa
có mùi hoặc vị ghê tởm
"The air was thick with a foul stench of rotting fish."
Không khí đặc quánh mùi hôi thối của cá ươn.
không công bằng hoặc vi phạm luật chơi
"The player was penalized for a foul tackle."
Cầu thủ đã bị phạt vì một pha tắc bóng phạm quy.
cực kỳ khó chịu hoặc có bão
"The sailors struggled to navigate through the foul weather."
Các thủy thủ đã vất vả để điều hướng trong thời tiết xấu.
một hành vi không công bằng trong thể thao
"The referee called a foul against the home team."
Trọng tài đã thổi một lỗi đối với đội chủ nhà.
làm cho thứ gì đó trở nên bẩn hoặc ô nhiễm
"The oil spill fouled the pristine waters of the bay."
Vụ tràn dầu đã làm ô nhiễm vùng nước tinh khiết của vịnh.
phạm lỗi đối với một cầu thủ trong thể thao
"He fouled the striker just outside the penalty area."
Anh ta đã phạm lỗi với tiền đạo ngay sát vòng cấm địa.