ill
Khi đóng vai trò là tính từ, ill thường mang sắc thái trang trọng hoặc nghiêm trọng hơn so với sick. Trong khi sick có thể dùng để chỉ cảm giác buồn nôn ngắn hạn hoặc những bệnh nhẹ thông thường, thì ill thường gợi ý một tình trạng sức khỏe kém trầm trọng hơn hoặc kéo dài hơn.
Với vai trò là trạng từ, từ này chủ yếu được dùng trong các cụm từ truyền thống cố định (ví dụ như speak ill of), thể hiện ý đồ ác ý hoặc sự đánh giá tiêu cực thay vì chỉ đơn thuần nói về chất lượng. Nó mang cảm giác nặng nề và mang tính bền vững hơn so với badly.
Khi được dùng như một danh từ, ý nghĩa của từ này chuyển từ trạng thái thể chất sang trạng thái hệ thống. Một social ill (vấn nạn xã hội) không phải là một căn bệnh sinh học mà là một sự thất bại về đạo đức hoặc cấu trúc trong xã hội, ám chỉ một điều gì đó cần được "chữa trị" hoặc khắc phục.
Countable when referring to specific societal problems like 'poverty' or 'corruption' (e.g., 'the ills of modern society'). Uncountable when referring to a general state of misfortune or sickness.
Ý nghĩa
Bị bệnh về thể chất hoặc tinh thần; không khỏe
She missed several days of school because she was ill with the flu.
Cô ấy đã nghỉ học vài ngày vì bị ốm do cúm.
Theo cách tồi tệ, gây hại hoặc không thuận lợi
He spoke ill of his former employer during the interview.
Anh ấy đã nói xấu sếp cũ của mình trong buổi phỏng vấn.
Một vấn đề, nỗi bất hạnh hoặc một tình trạng bất lợi
The new policy was intended to remedy a social ill that had persisted for decades.
Chính sách mới nhằm khắc phục một vấn nạn xã hội đã tồn tại trong nhiều thập kỷ.